Các đặc tính ưu việt
- Băng tải dệt liền: Không có mối nối, đảm bảo bề mặt băng tải luôn nhẵn mịn, giúp sản phẩm không bị trầy xước hoặc dính bẩn trong quá trình vận chuyển.
- Pulley nhỏ: Thiết kế cho phép sử dụng pulley có đường kính nhỏ, giúp tăng độ linh hoạt trong thiết kế máy móc.
- Sợi Polyamide: Liên kết các sợi Polyamide bền chắc, giúp băng tải chống dãn, chịu được lực kéo lớn và đảm bảo độ ổn định trong quá trình vận hành.
- Độ bền cao: Với độ dày 1.8mm và trọng lượng 1.1kg/m2, băng tải có độ bền cơ học cao, chịu được ma sát và nhiệt độ cao.

Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
| Độ dày băng tải | 1.8 | mm |
| Trọng lượng băng tải | 1.1 | kg/m2 |
| Vật liệu băng tải | Cotton, Polyamide | |
| Pulley tối thiểu | 25 | mm |
| Lực kéo dãn 1% với 1mm chiều rộng băng tải | 2.6 | N/mm |
| Lực kéo đứt với 1mm chiều rộng băng tải | 67 | N/mm |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | 10 – 100 | °C |
| Nhiệt độ làm việc tối đa không liên tục | 120 | °C |
Ưu điểm khi sử dụng băng tải HRM – 180CPLP – WM1
- Tăng năng suất: Băng tải hoạt động ổn định, liên tục, giúp tăng năng suất sản xuất.
- Đảm bảo chất lượng sản phẩm: Bề mặt băng tải nhẵn mịn giúp sản phẩm không bị trầy xước, biến dạng.
- Giảm chi phí bảo trì: Độ bền cao, ít phải thay thế.
- An toàn vệ sinh: Đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm.











Hồ Hữu Quân –
Đúng như mong đợi!