Băng tải PU Habasit T07/U là dòng băng tải được ứng dụng rộng rãi trong các ngành chế biến thực phẩm, bánh kẹo. Nhờ khả năng đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm và hiệu suất vận hành. Băng tải Habasit T07/U thuộc dòng TPU Belts cao cấp với thiết kế cấu trúc một lớp vải đặc biệt, sở hữu độ dày tối ưu chỉ 0.65 mm nhằm đáp ứng hoàn hảo cho các băng tải chuyển tiếp nhỏ.
1. Ứng dụng và chức năng của băng tải
Băng tải PU HABASIT T07/U là dòng sản phẩm đa năng, phục vụ chủ yếu trong các phân khúc công nghiệp thực phẩm chính như:
- Ngành hàng: Bánh snack, bánh quy, cracker, sô-cô-la và thực phẩm tiện lợi.
- Chức năng chính: Sử dụng trong các dây chuyền làm mát hoặc dập nổi sô-cô-la (Chocolate cooling/embossing).
- Vận chuyển và chế biến thực phẩm chung trong các giai đoạn đóng gói sơ cấp (Primary food packaging).
2. Ưu điểm nổi bật của băng tải Habasit T07/U
Sản phẩm băng tải PU Habasit T07/U sở hữu những đặc tính kỹ thuật vượt trội, mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp:
- Kháng dầu mỡ và mài mòn: Với bề mặt tải bằng Thermoplastic polyurethane (TPU), băng tải có khả năng chịu được dầu mỡ thực phẩm và chống mài mòn cực tốt, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Thiết kế siêu mỏng và linh hoạt: Với độ dày chỉ 0.65 mm, băng tải cực kỳ linh hoạt, phù hợp với các hệ thống có đường kính pulley nhỏ hoặc các mũi dao (knife-edge).
- An toàn thực phẩm tuyệt đối: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn thực phẩm theo cấu hình của FDA và EU, đảm bảo an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
- Bề mặt có độ bám dính (Adhesive): Bề mặt phía trên bóng (Glossy) và có tính chất bám dính, giúp cố định sản phẩm tốt hơn trong quá trình di chuyển hoặc dập khuôn.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản được trích xuất từ bảng dữ liệu của Băng Tải Habasit:
| Đặc tính |
Thông số chi tiết
|
| Vật liệu mặt tải (Conveying side) |
Thermoplastic polyurethane (TPU)
|
| Màu sắc / Bề mặt |
Trắng / Bóng (Glossy)
|
| Vật liệu mặt chạy (Pulley side) |
Vải Polyester (PET) tẩm (Impregnated fabric)
|
| Độ dày tổng thể |
0.65 mm (0.03 inch)
|
| Khối lượng băng tải |
0.70 kg/m²
|
| Lực kéo giãn 1% (k1% static) | 4.2 N/mm |
| Nhiệt độ vận hành (liên tục) |
-30 °C đến 80 °C
|
| Đường kính Pulley tối thiểu |
15 mm (0.59 inch)
|
| Bán kính mũi dao (Knife-edge) |
Tối thiểu 2 mm (0.079 inch)
|
| Phương pháp nối (Joining) |
Flexproof 10\80 (Không dùng keo)
|


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.